quả mõ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Cây thân gỗ thuộc họ Sterculiaceae: "quả mõ" là tên gọi của một loại cây thân gỗ, thường mọc hoang hoặc được trồng ở vùng nhiệt đới. Cây có quả hình dáng đặc biệt, khi khô thường phát ra tiếng kêu như tiếng mõ khi lắc.
- Quả của cây này: "quả mõ" cũng chỉ quả của loại cây trên, có vỏ cứng, bên trong chứa hạt. Quả khi chín thường có màu nâu hoặc đen, có thể dùng làm đồ chơi hoặc trong một số bài thuốc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây quả mõ mọc nhiều ở ven rừng. (Loại cây này thường thấy ở các khu vực rừng thưa.)
- Trẻ em thường nhặt quả mõ để chơi trò lắc. (Quả của cây này được trẻ em dùng làm đồ chơi vì tiếng kêu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quả mõ" trong văn hóa dân gian: đôi khi được dùng để chỉ một loại nhạc cụ thô sơ, vì quả khô khi lắc phát ra âm thanh giống tiếng mõ.
- Tiếng quả mõ lắc rổn rảng vang lên giữa đêm. (Âm thanh từ quả khô tạo nên nhịp điệu đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Mõ (danh từ): dụng cụ gõ bằng gỗ hoặc kim loại, dùng trong chùa chiền hoặc để báo hiệu.
- Tiếng mõ vang lên từ ngôi chùa cổ. (Âm thanh từ nhạc cụ tôn giáo.)
Cây mõ: tên gọi khác của cây quả mõ.
- Cây mõ có tán lá rộng, thường được trồng làm bóng mát. (Loại cây này có tán lớn, hữu ích cho việc che nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cây trôm (tên gọi khác trong một số vùng): cùng họ Sterculiaceae, nhưng không hoàn toàn giống.
- Cây trôm cũng cho quả có vỏ cứng. (Tương tự về đặc điểm hình thái.)
Thành ngữ liên quan
- Lắc quả mõ: hành động lắc quả khô để tạo tiếng kêu, thường dùng trong trò chơi trẻ em.
- Lũ trẻ thích thú lắc quả mõ suốt buổi chiều. (Chúng chơi với quả khô như một món đồ chơi âm nhạc.)