quả mõ

quả mõ

Một quả mõ chín rơi xuống thảm lá dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Cây thân gỗ thuộc họ Sterculiaceae: "quả " tên gọi của một loại cây thân gỗ, thường mọc hoang hoặc được trồngvùng nhiệt đới. Cây quả hình dáng đặc biệt, khi khô thường phát ra tiếng kêu như tiếng khi lắc.
    • Quả của cây này: "quả " cũng chỉ quả của loại cây trên, vỏ cứng, bên trong chứa hạt. Quả khi chín thường màu nâu hoặc đen, có thể dùng làm đồ chơi hoặc trong một số bài thuốc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây quả mọc nhiều ở ven rừng. (Loại cây này thường thấycác khu vực rừng thưa.)
    • Trẻ em thường nhặt quả để chơi trò lắc. (Quả của cây này được trẻ em dùng làm đồ chơi tiếng kêu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả " trong văn hóa dân gian: đôi khi được dùng để chỉ một loại nhạc cụ thô sơ, quả khô khi lắc phát ra âm thanh giống tiếng .
    • Tiếng quả lắc rổn rảng vang lên giữa đêm. (Âm thanh từ quả khô tạo nên nhịp điệu đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại, dùng trong chùa chiền hoặc để báo hiệu.

    • Tiếng vang lên từ ngôi chùa cổ. (Âm thanh từ nhạc cụ tôn giáo.)
  • Cây : tên gọi khác của cây quả .

    • Cây tán rộng, thường được trồng làm bóng mát. (Loại cây này tán lớn, hữu ích cho việc che nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây trôm (tên gọi khác trong một số vùng): cùng họ Sterculiaceae, nhưng không hoàn toàn giống.
    • Cây trôm cũng cho quả vỏ cứng. (Tương tự về đặc điểm hình thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Lắc quả : hành động lắc quả khô để tạo tiếng kêu, thường dùng trong trò chơi trẻ em.
    • trẻ thích thú lắc quả suốt buổi chiều. (Chúng chơi với quả khô như một món đồ chơi âm nhạc.)

Từ chứa "quả mõ"